cho bề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều, dồi dào, có số lượng lớn: "cho bề" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để miêu tả sự nhiều về số lượng, tràn đầy, dư dả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Của cải trong nhà cho bề, không thiếu thứ gì. (Của cải trong nhà rất nhiều, không thiếu thứ gì.)
- Lúa năm nay được mùa, thóc để trong kho cho bề. (Lúa năm nay được mùa, thóc để trong kho rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cho bề" thường xuất hiện trong văn chương cổ, ca dao, tục ngữ hoặc lối nói mang tính địa phương, ít thông dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay.
- Nhà giàu có của cho bề, nhà nghèo túng thiếu mọi bề. (Nhà giàu có của rất nhiều, nhà nghèo thì thiếu thốn đủ điều.)
Biến thể và từ gần giống
Bề bộn (tính từ): nhiều và lộn xộn, ngổn ngang.
- Công việc còn bề bộn quá. (Công việc còn nhiều và lộn xộn quá.)
Bề bề (tính từ): (từ cổ) rất nhiều, dư dả.
- Cơm gạo bề bề chẳng lo. (Cơm gạo rất nhiều, không phải lo.)
Dồi dào (tính từ): có số lượng lớn, phong phú.
- Nhiều (tính từ): có số lượng lớn.
Từ đồng nghĩa
- Nhiều: có số lượng lớn.
- Dư dả: có nhiều hơn mức cần thiết.
- Phong phú: đa dạng và nhiều.
Từ trái nghĩa
- Ít: có số lượng nhỏ.
- Thiếu thốn: không đủ, không có nhiều.
- Khan hiếm: rất ít, khó tìm.
- cho nhiều, như nói bề bộn, bề bề